vapour trail

/'veipə'treil/
Học thuật
Thân thiện
vapour trail

A white vapour trail streaks across the blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vệt hơi (phía sau máy bay): Một vệt trắng, hẹp dài gồm hơi nước ngưng tụ hoặc các tinh thể băng, được tạo ra bởi động cơ phản lực của máy bay khi bay ở độ cao lớn trong bầu khí quyển lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We looked up and saw a vapour trail cutting across the blue sky. (Chúng tôi ngước nhìn lên thấy một vệt hơi cắt ngang bầu trời xanh.)
    • The vapour trail slowly dissipated in the wind. (Vệt hơi từ máy bay từ từ tan biến trong gió.)
    • Scientists study vapour trails to understand their impact on climate. (Các nhà khoa học nghiên cứu các vệt hơi để hiểu tác động của chúng đối với khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave a vapour trail": để lại một vệt hơi.
    • The high-altitude jet left a long, persistent vapour trail. (Chiếc máy bay phản lựcđộ cao lớn để lại một vệt hơi dài lâu tan.)
Biến thể từ gần giống
  • Contrail (n): Từ viết tắt của "condensation trail", một từ đồng nghĩa kỹ thuật cho "vapour trail".
    • The contrail spread out to form a thin layer of cloud. (Vệt ngưng tụ lan rộng ra tạo thành một lớp mây mỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Condensation trail: vệt ngưng tụ.
  • Jet trail: vệt máy bay phản lực.
vapour trail

A white vapour trail streaks across the blue sky.

danh từ
  1. vệt hơi (phía sau máy bay)